1. Vì sao cần phân biệt tài sản chung và tài sản riêng trong hôn nhân quốc tế?

Trong hôn nhân có yếu tố nước ngoài, việc xác định đâu là tài sản chung, đâu là tài sản riêng có ý nghĩa quan trọng:

💡 Một sai sót nhỏ trong việc chứng minh tài sản riêng có thể khiến tài sản bị xem là “chung” và chia đôi khi ly hôn.


⚖️ 2. Cơ sở pháp lý tại Việt Nam

📘 (1) Luật Hôn nhân & Gia đình 2014

📘 (2) Điều 127 Luật HN&GĐ 2014 – về hôn nhân có yếu tố nước ngoài

Quyền và nghĩa vụ tài sản của vợ chồng được xác định theo pháp luật của nước nơi vợ chồng cùng cư trú thường xuyên.

Nếu hai bên cư trú khác quốc gia, việc xác định tài sản liên quan đến tài sản tại Việt Nam sẽ do pháp luật Việt Nam điều chỉnh.


🧾 3. Tiêu chí xác định tài sản chung – tài sản riêng

Tiêu chí Tài sản chung Tài sản riêng
Thời điểm hình thành Trong thời kỳ hôn nhân Trước khi kết hôn, hoặc được thừa kế/tặng riêng
Nguồn gốc hình thành Từ thu nhập hợp pháp của vợ/chồng Từ tài sản riêng có trước hôn nhân
Chủ sở hữu đứng tên Một hoặc cả hai, nhưng nếu không chứng minh được là riêng → vẫn là chung Đứng tên cá nhân, có chứng cứ rõ ràng về nguồn gốc
Mục đích sử dụng Phục vụ nhu cầu chung của gia đình Dùng riêng, không phục vụ nhu cầu chung
Chứng cứ pháp lý Giấy tờ mua bán, hợp đồng chung, biên lai thanh toán Hợp đồng tặng cho riêng, giấy tờ thừa kế, sao kê tài khoản cá nhân

📑 4. Phân tích thực tiễn: Hôn nhân quốc tế và khó khăn khi xác định tài sản

🧩 Tình huống 1: