1. Tổng quan về chế độ tài sản trong hôn nhân tại Việt Nam

Khi hai người kết hôn, tài sản không chỉ mang ý nghĩa tình cảm mà còn là một quan hệ pháp lý được pháp luật điều chỉnh.

Theo Luật Hôn nhân và Gia đình Việt Nam 2014 (Luật HN&GĐ), vợ chồng có thể lựa chọn giữa hai chế độ tài sản:

Điều này áp dụng cho cả hôn nhân giữa người Việt và người nước ngoài, nếu việc kết hôn được công nhận hợp pháp tại Việt Nam.


⚖️ 2. Chế độ tài sản theo luật định – “Tài sản chung hợp nhất”

Theo Điều 33 Luật HN&GĐ 2014, tài sản chung của vợ chồng bao gồm:

👉 Mặc định, nếu không có văn bản thỏa thuận riêng, mọi tài sản hình thành sau ngày đăng ký kết hôn đều là tài sản chung, dù một bên đứng tên.

Ví dụ thực tế:

Một người chồng là công dân Canada kết hôn với vợ người Việt. Sau khi cưới, hai người mua căn hộ tại TP.HCM và người vợ đứng tên trên “sổ hồng”.

→ Theo luật Việt Nam, đây vẫn được xem là tài sản chung vợ chồng, trừ khi chứng minh được tiền mua nhà hoàn toàn là tài sản riêng của người vợ.


🧾 3. Chế độ tài sản theo thỏa thuận – “Hôn ước được công nhận tại Việt Nam”

Luật Việt Nam cho phép vợ chồng lập văn bản thỏa thuận về chế độ tài sản (Điều 47–50 Luật HN&GĐ 2014).

Hôn ước này cần được lập trước khi kết hôncông chứng hợp pháp tại Việt Nam hoặc cơ quan ngoại giao Việt Nam ở nước ngoài.