1. Vì sao đây là vấn đề được nhiều người nước ngoài quan tâm?

Khi người nước ngoài kết hôn với công dân Việt Nam, một trong những câu hỏi phổ biến nhất là:

“Tôi có thể đứng tên trên Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất (sổ đỏ) hoặc quyền sở hữu nhà ở tại Việt Nam không?”

Đây là vấn đề pháp lý phức tạp vì nó liên quan đến quyền sở hữu bất động sản của người nước ngoài tại Việt Nam — lĩnh vực chịu sự điều chỉnh chặt chẽ của Luật Đất đai, Luật Nhà ở, và Luật Hôn nhân & Gia đình.


⚖️ 2. Căn cứ pháp lý điều chỉnh quyền sở hữu của người nước ngoài

📘 (1) Luật Đất đai 2013 – Điều 5:

“Người nước ngoài không thuộc đối tượng được Nhà nước giao đất, cho thuê đất, công nhận quyền sử dụng đất tại Việt Nam.”

➡️ Có nghĩa là người nước ngoài không thể đứng tên trên “sổ đỏ” (Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất).

📘 (2) Luật Nhà ở 2014 – Điều 159:

Người nước ngoài được phép sở hữu nhà ở tại Việt Nam, nhưng chỉ trong một số trường hợp:

➡️ Như vậy, người nước ngoài được phép đứng tên trên sổ hồng (quyền sở hữu nhà), nhưng không được đứng tên trên quyền sử dụng đất.

📘 (3) Luật Hôn nhân & Gia đình 2014 – Điều 33:

Tài sản hình thành trong thời kỳ hôn nhân là tài sản chung của vợ chồng, trừ trường hợp được chứng minh là tài sản riêng.

Điều này đặt ra vấn đề: một tài sản có thể là “tài sản chung” nhưng chỉ một người được đứng tên hợp pháp do giới hạn pháp luật đất đai.


🏡 3. Phân tích pháp lý cho từng trường hợp cụ thể