Khi tình yêu vượt biên giới quốc gia, nhiều cặp đôi Việt – ngoại quốc tập trung vào thủ tục kết hôn, nhưng ít người để ý đến quyền lợi tài sản sau khi kết hôn.
Trong thực tế, sự khác biệt giữa pháp luật Việt Nam và pháp luật nước ngoài có thể khiến quyền lợi một trong hai bên bị ảnh hưởng nghiêm trọng khi xảy ra ly hôn, thừa kế hoặc tranh chấp tài chính.
✳️ “Thỏa thuận tài sản trước hôn nhân” (hay còn gọi là hôn ước – prenuptial agreement) không phải là sự thiếu tin tưởng, mà là biện pháp minh bạch và bảo vệ quyền lợi hợp pháp của cả hai bên.
Theo Điều 47 – 50 Luật Hôn nhân & Gia đình 2014 (Luật HN&GĐ), pháp luật Việt Nam công nhận chế độ tài sản theo thỏa thuận giữa vợ chồng, nếu đáp ứng các điều kiện sau:
Nếu không có văn bản này, vợ chồng mặc nhiên áp dụng chế độ tài sản chung hợp nhất theo luật định, nghĩa là tất cả tài sản phát sinh trong thời kỳ hôn nhân được xem là tài sản chung (Điều 33 Luật HN&GĐ).
Theo Điều 127 Luật HN&GĐ, nếu hôn nhân có yếu tố nước ngoài:
Điều này có nghĩa là:
✅ Một người Canada kết hôn với công dân Việt Nam tại Hà Nội có thể lập hôn ước tại Việt Nam, và văn bản này được pháp luật Việt Nam công nhận như các cặp đôi trong nước.
Ngược lại, nếu hai người lập hôn ước ở nước ngoài (ví dụ tại Canada, Mỹ, Úc…), văn bản đó chỉ có giá trị tại Việt Nam khi: