1. Vì sao nên quan tâm đến “thỏa thuận tài sản trước hôn nhân”?

Khi tình yêu vượt biên giới quốc gia, nhiều cặp đôi Việt – ngoại quốc tập trung vào thủ tục kết hôn, nhưng ít người để ý đến quyền lợi tài sản sau khi kết hôn.

Trong thực tế, sự khác biệt giữa pháp luật Việt Nam và pháp luật nước ngoài có thể khiến quyền lợi một trong hai bên bị ảnh hưởng nghiêm trọng khi xảy ra ly hôn, thừa kế hoặc tranh chấp tài chính.

✳️ “Thỏa thuận tài sản trước hôn nhân” (hay còn gọi là hôn ước – prenuptial agreement) không phải là sự thiếu tin tưởng, mà là biện pháp minh bạch và bảo vệ quyền lợi hợp pháp của cả hai bên.


⚖️ 2. Căn cứ pháp lý tại Việt Nam

Theo Điều 47 – 50 Luật Hôn nhân & Gia đình 2014 (Luật HN&GĐ), pháp luật Việt Nam công nhận chế độ tài sản theo thỏa thuận giữa vợ chồng, nếu đáp ứng các điều kiện sau:

  1. Thời điểm lập: Trước khi đăng ký kết hôn.
  2. Hình thức: Phải lập văn bản có công chứng hoặc chứng thực hợp pháp.
  3. Nội dung: Phải nêu rõ:
  4. Điều kiện hiệu lực: Thỏa thuận chỉ có hiệu lực sau khi kết hôn hợp pháp.

Nếu không có văn bản này, vợ chồng mặc nhiên áp dụng chế độ tài sản chung hợp nhất theo luật định, nghĩa là tất cả tài sản phát sinh trong thời kỳ hôn nhân được xem là tài sản chung (Điều 33 Luật HN&GĐ).


🌏 3. Khi một bên là người nước ngoài – áp dụng pháp luật thế nào?

Theo Điều 127 Luật HN&GĐ, nếu hôn nhân có yếu tố nước ngoài:

Điều này có nghĩa là:

✅ Một người Canada kết hôn với công dân Việt Nam tại Hà Nội có thể lập hôn ước tại Việt Nam, và văn bản này được pháp luật Việt Nam công nhận như các cặp đôi trong nước.

Ngược lại, nếu hai người lập hôn ước ở nước ngoài (ví dụ tại Canada, Mỹ, Úc…), văn bản đó chỉ có giá trị tại Việt Nam khi: