1. Bối cảnh phổ biến của hôn nhân “xuyên biên giới”
Ngày càng nhiều cặp đôi Việt – ngoại quốc sống và làm việc ở hai quốc gia khác nhau.
Ví dụ:
- Vợ người Việt ở Hà Nội, chồng người Canada đang làm việc tại Toronto.
- Hai người kết hôn hợp pháp, có tài sản tại cả Việt Nam và Canada (nhà, tài khoản ngân hàng, đầu tư).
Vấn đề đặt ra:
Khi sống xa nhau, ai có quyền quản lý tài sản chung?
Và pháp luật nào điều chỉnh việc sở hữu và định đoạt tài sản đó?
Đây là câu hỏi quan trọng không chỉ về tình cảm, mà còn về trách nhiệm pháp lý và quyền tài sản trong hôn nhân quốc tế.
⚖️ 2. Cơ sở pháp lý điều chỉnh tại Việt Nam
📘 (1) Theo Luật Hôn nhân & Gia đình 2014:
- Điều 33: Tài sản hình thành trong thời kỳ hôn nhân là tài sản chung, không phụ thuộc vào việc ai đứng tên.
- Điều 35: Vợ chồng có quyền ngang nhau trong chiếm hữu, sử dụng, định đoạt tài sản chung.
- Điều 37: Khi một bên vắng mặt dài hạn (sinh sống, làm việc ở nước ngoài), bên còn lại chỉ được quản lý tài sản chung trong phạm vi ủy quyền hợp pháp.
📘 (2) Theo Bộ luật Dân sự 2015, Điều 562 – 588:
- Việc ủy quyền phải được lập thành văn bản, có công chứng hoặc chứng thực hợp lệ.
- Nếu ủy quyền từ nước ngoài → cần hợp pháp hóa lãnh sự và dịch sang tiếng Việt để được công nhận tại Việt Nam.
📘 (3) Theo Điều 127 Luật HN&GĐ 2014:
Trong hôn nhân có yếu tố nước ngoài, quyền sở hữu và nghĩa vụ tài sản của vợ chồng được xác định theo pháp luật của nước nơi vợ chồng cùng cư trú thường xuyên.
Nếu hai bên cư trú khác quốc gia → áp dụng pháp luật Việt Nam cho tài sản tại Việt Nam.