Trong đời sống thực tế, không phải ai cũng mong muốn hoặc sẵn sàng nhận phần tài sản được thừa kế từ người thân để lại. Có người vì lý do đạo đức, có người muốn nhường phần tài sản cho người khác, và cũng có những trường hợp việc nhận di sản kéo theo rắc rối về pháp lý hoặc nghĩa vụ tài chính. Vậy, pháp luật Việt Nam có cho phép “từ chối nhận di sản thừa kế” hay không? Và nếu có, việc này được thực hiện như thế nào để đảm bảo giá trị pháp lý?


🧾 1. Cơ sở pháp lý của quyền từ chối nhận di sản

Theo Điều 620 Bộ luật Dân sự năm 2015, người thừa kế có quyền từ chối nhận di sản, nhưng phải thực hiện bằng văn bảntrước thời điểm phân chia di sản. Quyền này thể hiện nguyên tắc cơ bản của pháp luật dân sự – quyền tự do định đoạt tài sản và quyền tự do ý chí của cá nhân.

Cụ thể, luật quy định:

“Người thừa kế có quyền từ chối nhận di sản, trừ trường hợp việc từ chối nhằm trốn tránh nghĩa vụ tài sản của mình đối với người khác.”

Điều đó có nghĩa, việc từ chối là hoàn toàn hợp pháp nếu được thực hiện tự nguyện, rõ ràng và không nhằm mục đích lẩn tránh trách nhiệm tài chính.


⚠️ 2. Những giới hạn quan trọng khi thực hiện quyền từ chối

Pháp luật không cho phép mọi trường hợp “từ chối” đều được chấp nhận. Người thừa kế không thể từ chối nếu hành vi đó nhằm né tránh nghĩa vụ trả nợ, bồi thường thiệt hại hoặc nghĩa vụ tài sản khác.

Ví dụ: một người đang nợ tiền người khác mà cố tình “từ chối nhận di sản” để tránh bị thu hồi tài sản – trường hợp này việc từ chối sẽ bị coi là vô hiệu.

Ngoài ra, thời điểm từ chối cũng rất quan trọng. Một khi người thừa kế đã thực hiện hành vi chứng minh ý chí nhận tài sản – như ký vào văn bản nhận di sản, sử dụng tài sản, hoặc nộp hồ sơ sang tên – thì không còn quyền từ chối nữa.


✍️ 3. Hình thức và thủ tục từ chối nhận di sản

Việc từ chối nhận di sản phải được lập thành văn bảncông chứng hoặc chứng thực hợp pháp.

Nội dung văn bản cần thể hiện rõ:

Người ở Việt Nam có thể công chứng văn bản tại Phòng công chứng hoặc UBND cấp xã.