Người đang ở nước ngoài có thể khai nhận di sản thừa kế tại Việt Nam không?
Việc thừa kế tài sản ở Việt Nam không còn là câu chuyện hiếm gặp với người Việt định cư ở nước ngoài. Mỗi năm, hàng nghìn Việt kiều và người nước ngoài có liên quan đến các vụ việc thừa kế tài sản, nhà đất hoặc tiền gửi tại Việt Nam. Tuy nhiên, không ít người rơi vào tình huống “bối rối giữa hai hệ thống pháp luật” khi vừa phải tuân thủ quy định trong nước, vừa phải đảm bảo tính hợp pháp tại quốc gia đang sinh sống.
Theo Bộ luật Dân sự 2015, người đang định cư ở nước ngoài vẫn có đầy đủ quyền thừa kế tài sản tại Việt Nam, dù là bất động sản hay động sản. Với bất động sản (nhà, đất), luật Việt Nam quy định áp dụng pháp luật nơi có tài sản, nghĩa là các thủ tục khai nhận, sang tên, hoặc chuyển nhượng vẫn phải thực hiện tại Việt Nam. Người thừa kế có thể ủy quyền cho người thân hoặc luật sư trong nước thực hiện thay, thông qua giấy ủy quyền được lập tại Đại sứ quán hoặc Lãnh sự quán Việt Nam ở nước ngoài.
Khi di sản là tiền mặt, cổ phần, sổ tiết kiệm hoặc tài sản có giá trị chuyển đổi, người thừa kế được quyền nhận tiền tại Việt Nam hoặc chuyển ra nước ngoài. Việc chuyển tiền được điều chỉnh bởi Pháp lệnh Ngoại hối 2005 (sửa đổi 2013), theo đó, ngân hàng thương mại được phép chuyển tiền thừa kế ra nước ngoài sau khi người nhận cung cấp:
Giấy chứng nhận khai nhận hoặc phân chia di sản hợp pháp;
Giấy tờ chứng minh quan hệ thừa kế;
Biên lai nộp thuế (nếu có).
Các ngân hàng lớn như Vietcombank, BIDV, Techcombank hiện đều có quy trình hỗ trợ riêng cho giao dịch chuyển tiền thừa kế quốc tế, với thời gian xử lý từ 5–10 ngày làm việc.
Về nghĩa vụ thuế, người thừa kế phải lưu ý: việc nhận tài sản thừa kế là nhà, đất, cổ phiếu hay tiền gửi đều có thể phát sinh thuế thu nhập cá nhân. Tuy nhiên, pháp luật Việt Nam có quy định miễn thuế cho các trường hợp thừa kế giữa cha mẹ – con, vợ – chồng, anh chị em ruột. Ngoài ra, khi thực hiện sang tên nhà đất, người nhận di sản còn phải nộp lệ phí trước bạ 0,5% giá trị tài sản theo quy định tại Nghị định 10/2022/NĐ-CP.
Một vướng mắc phổ biến là việc sang tên nhà đất cho người thừa kế định cư ở nước ngoài. Theo Luật Nhà ở 2014, người Việt Nam định cư ở nước ngoài chỉ được sở hữu nhà ở tại Việt Nam nếu đáp ứng điều kiện về quốc tịch hoặc gốc Việt. Nếu không đủ điều kiện, họ có thể ủy quyền bán, tặng cho hoặc chuyển nhượng phần di sản của mình. Trong trường hợp người thừa kế là người nước ngoài không có gốc Việt, họ chỉ được hưởng giá trị bằng tiền của di sản, không được đứng tên sổ đỏ.
Thực tế cho thấy, nhiều hồ sơ bị kéo dài do thiếu hợp pháp hóa lãnh sự các giấy tờ nước ngoài, hoặc ủy quyền không đúng mẫu theo Luật Công chứng Việt Nam. Một số trường hợp khác gặp khó khi chuyển tiền do không chứng minh được nguồn gốc hợp pháp của di sản. Các chuyên gia pháp lý khuyến nghị, người thừa kế nên liên hệ với văn phòng công chứng hoặc luật sư trong nước để được hướng dẫn lập hồ sơ đúng quy trình, đảm bảo việc nhận di sản và chuyển tiền hợp pháp, tránh rủi ro về thuế và ngoại hối.
Tóm lại, người đang định cư ở nước ngoài hoàn toàn có thể thừa kế tài sản tại Việt Nam, nhưng quá trình này đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng về hồ sơ pháp lý, thuế và chuyển tiền quốc tế. Khi các quy định được tuân thủ đầy đủ, việc “nhận phần di sản quê hương” không chỉ là quyền lợi hợp pháp, mà còn là sự nối kết về tài sản, tình cảm và trách nhiệm giữa người Việt ở khắp nơi trên thế giới với quê hương mình.